Thuyen Thuyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIA LONG VIệT NAM
81
进口笔数
242
出口笔数
$971.7K
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-27
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301210808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DF3341 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Do Nha, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA LONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0353283708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $769.6K |
| 日本 | 8 | $149.3K |
| 美国 | 2 | $38.6K |
| 中国台湾 | 2 | $14.2K |
| 韩国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $1.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $612.8K | 气动直线发动机、其他硫化橡胶制品 |
| Weifang Tianlong Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $318.0K | 工业机器人 |
| BEIJING WISDOM MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 机床零件附件 |
| HIWIN TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | 1 | $7.7K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| WOKEN TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 88 | $387.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $386.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 机床零件附件 | BEIJING WISDOM MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 日本 | $26.7K |
| 2026-07-18 | 螺纹螺母 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-18 | 其他光学测量仪 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-18 | 其他测量仪器 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-18 | 钢铁弹簧 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-18 | 其他测量仪器 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-18 | 非LED电灯装置 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $883 |
| 2026-07-18 | 阀门龙头 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-18 | 放电灯管镇流器 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-18 | 750W以下直流电机 | Qingdao Lilon Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-27 | 1000伏以下保险丝 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-27 | 其他光学测量仪 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 液压气压阀门 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-27 | 齿轮及变速器 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-27 | 阀门龙头 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-27 | 铜合金管件 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |