Hoang An Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Thương Hoàng An
751
进口笔数
0
出口笔数
$637.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100958396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYJ1Q90 |
| 成立日期 | 1999-11-20 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG HOÀNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842439724835 |
| 邮箱 | hacoautovn@gmail.com |
| 官网 | www.hacoauto.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 716 | $435.9K |
| 日本 | 63 | $157.2K |
| 中国 | 158 | $32.2K |
| 越南 | 17 | $2.2K |
| 法国 | 34 | $2.2K |
| 斯洛伐克 | 9 | $2.2K |
| 捷克 | 10 | $1.6K |
| 美国 | 14 | $1.6K |
| 泰国 | 4 | $929 |
| 马来西亚 | 3 | $842 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friends Auto Corp. | 韩国 | 510 | $276.8K | 其他车辆零件、金属复合垫圈 |
| Jeep Seng Motor Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $152.1K | 金属复合垫圈、车用照明信号装置 |
| Hesed Korea Corp | 韩国 | 75 | $57.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| FRIENDS AUTO CORP | 韩国 | 43 | $42.5K | 金属复合垫圈、其他车辆零件 |
| SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | 27 | $39.7K | 金属复合垫圈、其他车辆零件 |
| JEEP SENG MOTOR CO.,PTE.LTD | 新加坡 | 5 | $26.1K | 车辆制动零件、其他轴承 |
| Daesan Auto Part Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $24.0K | 其他车辆零件、金属复合垫圈 |
| Jeep Seng Motor Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $18.7K | 其他轴承、金属复合垫圈 |
| SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 5 | $83 | 车用锁具、车辆金属配件 | |
| Friends Auto Corp. | 德国 | 6 | $14 | 非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 车辆金属配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $18 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $6 |
| 2026-04-13 | 车用锁具 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $2 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $3 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $23 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $6 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $3 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $9 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $6 |
| 2026-04-13 | 塑料配件 | SEUUM TRADING CO (SEUUM SANGSA) | 韩国 | $23 |