Thai Son Phuong Trading Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI THáI SơN PHươNG

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
最近进口
2023-02-27
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

工商档案

企业注册号0312385570
企查查编码QVNBGT2JHP
成立日期2013-07-24
联系地址130/1 Đường Hiệp Bình, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÁI SƠN PHƯƠNG
企业英文名称THAI SON PHUONG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130/1 Đường Hiệp Bình, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84976674959
邮箱thaisonphuong@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
851713智能手机
071140保藏黄瓜
200799其他果仁制品
210390混合调味料
330499其他护肤品
910211电动手表
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$4.5K
美国8$2.8K
印度1$1.5K
罗马尼亚1$1.1K
马来西亚1$979
澳大利亚2$760
越南4$706
中国1$200
孟加拉国5$42

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laura Le加拿大1$4.5K其他纤维纸板容器
Mr. Shivam印度1$1.5K其他塑料制品、智能手机
John Van Quach美国1$1.2K其他电话机
Mercore Natalia罗马尼亚1$1.1K仿制首饰、其他塑料制品
FONTERRA BRANDS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1$979405100、401501
Ngoc Nguyen英国1$638其他塑料制品、其他纺织衬衫
KIM BUI美国1$435其他塑料制品、其他食品制剂
Martina Turnbull澳大利亚1$426非贱金属仿首饰
JESSICA HARTMANN美国2$395棉针织T恤及背心、其他食品制剂
be342ab9dbdaa85a558a1aa8f32098952$15

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-27未加工白云石块NASIR GLASS INDUSTRIES LTD孟加拉国$11
2023-02-22智能手机NGOC NGUYEN美国$638
2023-02-22其他塑料制品NGOC NGUYEN美国$0
2023-02-22其他半导体介质NGOC NGUYEN美国$0
2023-02-17其他纤维纸板容器LAURA LE加拿大$4.5K
2023-02-17其他塑料制品MR. SHIVAM印度$0
2023-02-17智能手机MR. SHIVAM印度$766
2023-02-17智能手机MR. SHIVAM印度$766
2023-02-17其他塑料制品MR. SHIVAM印度$0
2023-02-15水泥用石灰石MIAMI ASSOCIATES (BD)孟加拉国$10

相关企业 · 同类产品

Thai Son Phuong Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →