HOANG DUONG INTERNATIONAL TRANSPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI QUốC Tế HOàNG DươNG
- Facebook1
2
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201626397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC1VX01 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 164 lô 9 Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI QUỐC TẾ HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG INTERNATIONAL TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 lô 9 Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02253550886 |
| 邮箱 | hoangduongshipping@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 890690 | 其他船舶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $65.0K | 其他船舶、其他升降机械 |
| WUXI JUNYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMEN | 中国 | 1 | $40 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他印刷品 | WUXI JUNYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMEN | 中国 | $40 |
| 2024-10-29 | 其他船舶 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-10-29 | 其他船舶 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.5K |