BBS Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH DươNG BBS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$267.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001273548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KS2KWV |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 02 đường số 4,tổ 5, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÁI BÌNH DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16B ngõ 5 Hà Trì I, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0986695648 |
| 邮箱 | account@pacificbbs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091011 | 整姜 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $237.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $29.3K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imran Haroon Ltd. | 越南 | 3 | $81.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Saud Sadiq Ltd. | 越南 | 1 | $53.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Winwin Exim India | 印度 | 1 | $40.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Hadeed Amiri Ltd. | 越南 | 1 | $37.5K | 3公斤以上绿茶 |
| TanjiL Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $29.3K | 整姜、鲜大蒜 |
| Tropical GmbH | 德国 | 1 | $24.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 竹笋制品 | TROPICAL GMBH | 越南 | $395 |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | TROPICAL GMBH | 越南 | $536 |
| 2025-11-10 | 加工菠萝 | TROPICAL GMBH | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 混合调味料 | TROPICAL GMBH | 越南 | $134 |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | TROPICAL GMBH | 越南 | $91 |
| 2025-11-10 | 干木耳 | TROPICAL GMBH | 越南 | $274 |
| 2025-11-10 | 混合调味料 | TROPICAL GMBH | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 干香菇 | TROPICAL GMBH | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 干木耳 | TROPICAL GMBH | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 干香菇 | TROPICAL GMBH | 越南 | $2.3K |