GMP – EU DESIGN CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế GMP - EU
5
进口笔数
0
出口笔数
$235.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109664672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEH6NYX |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TECOVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84987739894 |
| 邮箱 | luanbx@intechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $118.0K |
| 中国 | 2 | $117.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $235.5K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $6.3K |
| 2024-02-01 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $8.9K |
| 2024-02-01 | 窗式/壁挂空调 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $720 |
| 2023-11-16 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $112.2K |
| 2023-09-15 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $53.4K |
| 2023-09-15 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $43.8K |
| 2023-05-10 | 电力控制板 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-23 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $286 |
| 2023-02-23 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $414 |
| 2023-02-23 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $414 |