KIM SON GLASS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH KIM SơN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313202808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP52HA9 |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | B9/33 Quốc Lộ 1A, Ấp 2, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH KIM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B9/33 Lê Khả Phiêu, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84837605031 |
| 邮箱 | riorex.kan@gmail.com |
| 传真 | 0837605031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | 2 | $2.1K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $258 |
| 2024-12-05 | 非圆不锈钢棒材 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $561 |
| 2024-12-05 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $654 |
| 2024-12-05 | 高密纤维板 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $615 |