MV Gear Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MV-GEAR
98
进口笔数
16
出口笔数
$102.8K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-18
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DC5WWC |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Căn hộ số A01.03 Tầng 1, Block A, Khu căn hộ Hoàng Anh River View, 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MV-GEAR |
| 企业英文名称 | MV-GEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A01.05 Tầng 1, Block A, Hoàng Anh River View, Số 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh. Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện " dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84923068538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 88 | $53.0K |
| 日本 | 11 | $33.4K |
| 比利时 | 3 | $15.9K |
| 欧盟 | 1 | $234 |
| 菲律宾 | 2 | $192 |
| 英国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $4.3K |
| 菲律宾 | 2 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mehler Vario System GmbH | 德国 | 63 | $93.3K | 机织绒布、其他人造窄幅布 |
| Prym Fashion GmbH | 德国 | 4 | $5.3K | 扣件及零件、贱金属扣件 |
| Lindnerhof Taktik GmbH | 德国 | 25 | $3.6K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Uni & Forma Proizvodnja in Trgovina d.o.o. | 欧盟 | 1 | $129 | 合成纤维缝纫线、染色尼龙织物 |
| Dong In Recreational Equipment Mfg. | 菲律宾 | 1 | $109 | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Uni & Forma Proizvodnja in Trgovina d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $105 | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| Faye Mfg. Corp. | 菲律宾 | 1 | $83 | 其他纺织制品 |
| Vossen & Co. | 比利时 | 1 | $70 | 其他纺织制品 |
| Frank Bakos | 英国 | 1 | $67 | 塑料衣着附件 |
| eBay Inc. | 越南 | 1 | $33 | 980710、8471机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mehler Vario System GmbH | 德国 | 10 | $2.7K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Lindnerhof Taktik GmbH | 德国 | 3 | $1.4K | 其他塑纺箱盒、纺织包装袋 |
| ZwissTex Germany GmbH | 德国 | 1 | $250 | 其他针织布 |
| Dong In Recreational Equipment Mfg. | 菲律宾 | 2 | $31 | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他纺织制品 | LINDNERHOF TAKTIK GMBH | 德国 | $46 |
| 2026-03-20 | 其他纺织制品 | LINDNERHOF TAKTIK GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $46 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-03-10 | 其他纺织制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $17 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 聚氨酯纺织物 | LINDNERHOF TAKTIK GMBH | 德国 | $953 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $12 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $7 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $4 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-02-03 | 其他纤维纸板容器 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $2 |