FICO Corporation JSC
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY VậT LIệU XâY DựNG Số 1 - CôNG TY Cổ PHầN
- 邮箱3
16
进口笔数
1
出口笔数
$6.71M
进口金额
$119.7K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-04-15
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300402493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMASEM30 |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 15 Tòa nhà Sailing Tower, số 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY VẬT LIỆU XÂY DỰNG SỐ 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | FICO CORPORATION - JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Tòa nhà Sailing Tower, số 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842838230809 |
| 邮箱 | info@fico.com.vn |
| 传真 | +842838213233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.27万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $119.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.16M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $991.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Yunnan (Hong Kong) Logistics Development Ltd. | 中国 | 1 | $968.3K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $767.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $610.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $572.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $553.2K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $416.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $380.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $291.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan United Asphalt Ltd. | 越南 | 1 | $119.7K | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $230.2K |
| 2025-11-18 | 厚热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $76.4K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $245.7K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $169.0K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $247.1K |
| 2025-10-30 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $192.4K |
| 2025-10-30 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $208.0K |
| 2025-10-30 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-10-30 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $207.6K |
| 2025-10-30 | 热轧钢卷 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 中国 | $191.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 石料颗粒/粉 | PAN UNITED ASPHALT LTE LTD | 越南 | $119.7K |