American High Science Technology Corporation
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Cao American
83
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102559238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRSVRY7 |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 102 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO AMERICAN |
| 企业英文名称 | AMERICAN HIGH SCIENCE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 102 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462758201 |
| 邮箱 | ketoanamerican@gmail.com |
| 传真 | +842462758203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $5.03M |
| 印度 | 21 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.52M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $927.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 8 | $722.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 5 | $399.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $337.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropsience Co., Ltd. | 中国 | 6 | $309.7K | 零售杀虫剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Omkar Agri Global Private Ltd. | 印度 | 3 | $213.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-01-23 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $125.1K |
| 2025-12-19 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |