Takosi Vietnam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAKOSI VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$370.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109892291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN628HDF5 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | C59-LK17 Ô số 10, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAKOSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKOSI VIET NAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C59-LK17 Ô số 10, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 0969715639 |
| 邮箱 | nguyenthuy.ketoankorest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $370.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $290.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Xiamen Honggeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他木家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-03 | 其他木家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-03 | 其他木家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-05 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | XIAMEN HONGGENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | XIAMEN HONGGENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | XIAMEN HONGGENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | XIAMEN HONGGENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | XIAMEN HONGGENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $275 |