JED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JED
35
进口笔数
0
出口笔数
$315.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314140142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC4BG17 |
| 成立日期 | 2016-12-02 |
| 联系地址 | Gian hàng B1-06, tầng hầm B1, Khu Cao Ốc Văn Phòng - Thương Mại - Dịch Vụ tại Lô 5.5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JED |
| 企业英文名称 | JED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 01238432537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 35 | $289.3K |
| 意大利 | 19 | $13.6K |
| 比利时 | 19 | $11.8K |
| 保加利亚 | 1 | $572 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | 31 | $241.5K | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Fullerton Logistics | 西班牙 | 11 | $49.6K | 甜饼干、塑料餐具 |
| Fullerton Logistics S.L. | 意大利 | 11 | $10.2K | 混合调味料、含可可食品>2kg |
| Fullerton Logistics S.L. | 比利时 | 10 | $7.7K | 混合调味料、甜饼干 |
| Fullerton Logistics | 比利时 | 9 | $4.2K | 混合调味料、甜饼干 |
| Fullerton Logistics | 意大利 | 7 | $2.3K | 其他加工水果、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $10.4K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $10.4K |
| 2026-02-26 | 纸制餐具 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $707 |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $9.1K |
| 2026-02-26 | 混合调味料 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $371 |
| 2026-02-26 | 含可可食品>2kg | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $512 |
| 2026-02-26 | 纸制桌布餐巾 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $106 |
| 2026-02-26 | 其他女式纺织服装 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $55 |
| 2026-02-26 | 塑料家用制品 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $29 |
| 2026-02-26 | 塑料家用制品 | Fullerton Logistics S.L. | 西班牙 | $36 |