Nam An Thermo Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 锅炉辅助设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT NAM AN
13
进口笔数
6
出口笔数
$345.8K
进口金额
$378.8K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2025-03-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU34Q4EY |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NHIỆT 99 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983146666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $345.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $378.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.7K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.4K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
| Wuzhou Baike International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.1K | 锅炉辅助设备、水管锅炉≤45吨 |
| Guangxi New Phoenix Trade & Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 甜饼干、锅炉辅助设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $378.8K | 硫酸、芳香胺 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 液体过滤机械 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-07-25 | 其他泵和提升机 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-07-25 | 压力测量仪 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-25 | 锅炉辅助设备 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-07-25 | 其他离心泵 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-07-25 | 液体过滤机械 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-25 | 液体过滤机械 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 不锈钢管配件 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-25 | 锅炉辅助设备 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-25 | 锅炉零件 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $51.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 钢制容器(>300升) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-06 | 钢制容器(>300升) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.0K |
| 2025-03-06 | 钢制容器(>300升) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-06 | 钢制容器(>300升) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-02 | 锅炉辅助设备 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-02 | 其他功能机器 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21.1K |
| 2024-08-02 | 钢制容器(>300升) | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-02 | 工业蒸馏设备 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15.9K |
| 2024-08-02 | 锅炉辅助设备 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.3K |
| 2024-08-02 | 其他功能机器 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21.1K |