Dai Long Import Export Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Long
49
进口笔数
70
出口笔数
$2.18M
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-07-20
最近出口
22
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601070523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9J3C06 |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Lựu Phố, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lựu Phố, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84948372371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 13 | $964.6K |
| 越南 | 9 | $477.6K |
| 捷克 | 14 | $356.5K |
| 美国 | 10 | $201.7K |
| 韩国 | 10 | $188.8K |
| 中国台湾 | 5 | $79.8K |
| 德国 | 3 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing City Hong En Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $435.7K | 其他食品制剂、塑料包装箱 |
| Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $420.9K | 植物粘液剂、食用海藻 |
| Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Guangdong Audima Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.2K | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.0K | 果糖糖浆、其他山梨醇 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.4K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Fuzhou Ruixuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.0K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 蛋白质衍生物、大豆油渣 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donna Mello Distribution Solutions Ltd. | 以色列 | 17 | $1.10M | 糖果、其他果仁制品 |
| Donna Mello Distribution Solutions Ltd. | 越南 | 9 | $477.6K | 糖果 |
| Lageto s.r.o. | 捷克 | 15 | $376.6K | 糖果、调味甜水 |
| POCAS INTERNATIONAL CORP | 美国 | 8 | $201.6K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Classicmind Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $188.8K | 糖果、含可可食品>2kg |
| SPI WEST PORT CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $70.5K | 糖果、其他含可可食品 |
| Lageco S.R.O. | 德国 | 2 | $32.1K | 糖果 |
| Lageco S.R.O. | 捷克 | 1 | $13.7K | 糖果 |
| MOUSSE TRADING CO. LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 3公斤内红茶、糖果 |
| Mr. Michelle | 美国 | 2 | $77 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $46.8K |
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 植物粘液剂 | Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | $82.5K |
| 2026-03-24 | 植物粘液剂 | Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Guangxi Dongxing City Hong En Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2026-02-28 | 高糖度苹果汁 | Fuzhou Ruixuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $44.9K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $5.2K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $3.1K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $464 |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $3.4K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $2.6K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $2.4K |
| 2026-07-20 | 糖果 | Lageto s.r.o. | 捷克 | $6.5K |
| 2026-06-17 | 糖果 | Donna Mello Distribution Solutions Ltd. | — | $33.0K |