Dai Long Import Export Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Long

49
进口笔数
70
出口笔数
$2.18M
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-07-20
最近出口
22
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $211.5K · 2 笔2024-07进口 $47.0K · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-08进口 $108.9K · 4 笔出口 $88.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔2024-11进口 $136.9K · 3 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-12进口 $51.0K · 2 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-01进口 $53.6K · 2 笔出口 $298.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-04进口 $117.6K · 3 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2025-07进口 $149.3K · 2 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-08进口 $47.6K · 2 笔出口 $112.6K · 4 笔2025-09进口 $107.4K · 2 笔出口 $86.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $201.8K · 3 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-05进口 $125.8K · 2 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $211.5K · 2 笔2024-07进口 $47.0K · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-08进口 $108.9K · 4 笔出口 $88.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔2024-11进口 $136.9K · 3 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-12进口 $51.0K · 2 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-01进口 $53.6K · 2 笔出口 $298.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 5 笔2025-04进口 $117.6K · 3 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2025-07进口 $149.3K · 2 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-08进口 $47.6K · 2 笔出口 $112.6K · 4 笔2025-09进口 $107.4K · 2 笔出口 $86.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $201.8K · 3 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-05进口 $125.8K · 2 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601070523
企查查编码QVNB9J3C06
成立日期2015-06-23
联系地址Thôn Lựu Phố, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lựu Phố, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84948372371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
130239植物粘液剂
170230葡萄糖浆
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
170290其他糖混合物
200979高糖度苹果汁
350300明胶及动物胶
392020聚丙烯塑料
230400大豆油渣
090422辣椒粉

出口

HS 编码产品
170490糖果
180620含可可食品>2kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$2.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列13$964.6K
越南9$477.6K
捷克14$356.5K
美国10$201.7K
韩国10$188.8K
中国台湾5$79.8K
德国3$40.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing City Hong En Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$435.7K其他食品制剂、塑料包装箱
Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国5$420.9K植物粘液剂、食用海藻
Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国3$176.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Guangdong Audima Bio Tech Co., Ltd.中国2$135.2K明胶及动物胶、蛋白质衍生物
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国5$127.0K果糖糖浆、其他山梨醇
Sansong Trading Co., Ltd.中国2$94.4K塑料人造花、其他钢铁制品
Fuzhou Ruixuan Import & Export Co., Ltd.中国2$89.0K柠檬酸、柠檬酸衍生物
Shandong Yuwang Ecological Food Industry Co., Ltd.中国2$62.9K蛋白质衍生物、大豆油渣
Enping Yufeng Trading Co., Ltd.中国3$30.5K麦克风及支架、音频设备零件
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国2$28.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donna Mello Distribution Solutions Ltd.以色列17$1.10M糖果、其他果仁制品
Donna Mello Distribution Solutions Ltd.越南9$477.6K糖果
Lageto s.r.o.捷克15$376.6K糖果、调味甜水
POCAS INTERNATIONAL CORP美国8$201.6K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Classicmind Co., Ltd.韩国10$188.8K糖果、含可可食品>2kg
SPI WEST PORT CORP ORATION中国台湾3$70.5K糖果、其他含可可食品
Lageco S.R.O.德国2$32.1K糖果
Lageco S.R.O.捷克1$13.7K糖果
MOUSSE TRADING CO. LTD中国台湾2$9.3K3公斤内红茶、糖果
Mr. Michelle美国2$77糖果

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$11.9K
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$38.4K
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$46.8K
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$13.0K
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$12.6K
2026-05-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Chaozhou Yexun Packaging Materials Co., Ltd.中国$3.2K
2026-03-24植物粘液剂Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国$82.5K
2026-03-24植物粘液剂Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国$27.5K
2026-03-18其他食品制剂Guangxi Dongxing City Hong En Import & Export Trade Co., Ltd.中国$42.6K
2026-02-28高糖度苹果汁Fuzhou Ruixuan Import & Export Co., Ltd.中国$44.9K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$5.2K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$2.2K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$3.1K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$464
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$3.4K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$2.6K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$2.9K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$2.4K
2026-07-20糖果Lageto s.r.o.捷克$6.5K
2026-06-17糖果Donna Mello Distribution Solutions Ltd.—$33.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Long Import Export Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →