Uniben Joint Stock Co., Branch in Hung Yen
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN UNIBEN TạI HưNG YêN
204
进口笔数
156
出口笔数
$6.03M
进口金额
$10.44M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-24
最近出口
20
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442989-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J28EY6 |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN UNIBEN TẠI HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02213789171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 330210 | 食品香料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $4.42M |
| 印度尼西亚 | 19 | $967.2K |
| 新加坡 | 20 | $312.9K |
| 泰国 | 12 | $282.5K |
| 波兰 | 3 | $44.4K |
| 加拿大 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $4.47M |
| 乌克兰 | 19 | $1.23M |
| 波兰 | 18 | $1.00M |
| 所罗门群岛 | 13 | $931.4K |
| 越南 | 16 | $679.2K |
| 墨西哥 | 3 | $295.5K |
| 哈萨克斯坦 | 5 | $186.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $143.9K |
| 老挝 | 6 | $124.8K |
| 中国台湾 | 10 | $119.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 35 | $1.26M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 19 | $967.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $935.4K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 27 | $755.2K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Beijing Omori Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $574.2K | 机械零件、包装机械 |
| Suzhou Chenghao Co., Ltd. | 中国 | 20 | $467.3K | 纸制包装容器、乙烯聚合物塑料 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $312.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $282.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Xinghua Liansheng Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.2K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.5K | 食品机械零件、面包面食机械 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mareven Food Central, LLC | 俄罗斯 | 32 | $4.47M | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| Estonetico Investments Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $1.24M | 制备面食、干椰子 |
| Euro Food Service Ltd. Liability Co. | 乌克兰 | 19 | $1.23M | 制备面食、干椰子 |
| Super Power Corporation Ltd. | 所罗门群岛 | 13 | $931.4K | 制备面食、其他单一果蔬汁 |
| LIMITED LIABILITY COMPANY EURO FOOD SERVICE | 6 | $485.6K | 制备面食 | |
| Value Point, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $374.5K | 制备面食、汤料制品 |
| Euro Food Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $272.6K | 制备面食、混合蔬菜 |
| Mareven Food Tianshan LLC | 哈萨克斯坦 | 5 | $186.8K | 乙烯聚合物塑料、混合蔬菜 |
| SELECTRONS CO LTD | 中国台湾 | 10 | $119.2K | 糖果、甜饼干 |
| Deetansa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $56.3K | 干鹰嘴豆、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 纸制餐具 | Suzhou Chenghao Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-05-28 | 其他纸制品 | Suzhou Chenghao Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 纸制餐具 | Suzhou Chenghao Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-28 | 其他纸制品 | Suzhou Chenghao Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-20 | 氨基酸及酯类 | Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.9K |
| 2026-05-06 | 混合蔬菜 | Yancheng Hengding Native Products Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | Xinghua Kangying Foods Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | Xinghua Kangying Foods Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 制备面食 | Estonetico Investments Sp. z o.o. | — | $20.4K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Estonetico Investments Sp. z o.o. | — | $8.0K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Estonetico Investments Sp. z o.o. | — | $19.4K |
| 2026-06-23 | 制备面食 | CVIN-COM LLC | — | $56.1K |
| 2026-06-23 | 制备面食 | SELECTRONS CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-06-18 | 制备面食 | Value Point, S.A. de C.V. | — | $15.0K |
| 2026-06-18 | 制备面食 | Value Point, S.A. de C.V. | — | $5.1K |
| 2026-06-18 | 制备面食 | Value Point, S.A. de C.V. | — | $3.0K |
| 2026-06-18 | 制备面食 | Value Point, S.A. de C.V. | — | $5.0K |
| 2026-06-18 | 制备面食 | Value Point, S.A. de C.V. | — | $8.4K |