T.T.V Vietnam Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK T.T.V VIệT NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315712836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5KDVHG |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Số 3-5 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK T.T.V VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.T.V VIETNAM IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0764000818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 53 | $1.12M |
| 韩国 | 22 | $455.8K |
| 新加坡 | 4 | $210.2K |
| 西班牙 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 31 | $636.8K | ||
| Cen Tech Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $369.4K | 工业脂肪酸、其他形状肥皂 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $221.6K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 8 | $165.2K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 5 | $111.0K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Maxone Asia | 韩国 | 5 | $98.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Resonac Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $72.1K | 未曝光非彩卷、环氧树脂 |
| 95bfd808ad037cf19d28ca94bdda8b9b | 2 | $43.1K | ||
| Beekei Corp. | 韩国 | 1 | $19.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Vinmar International LLC | 印度尼西亚 | 1 | $18.9K | 工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-04-21 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-03-09 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $19.7K |
| 2026-02-11 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $18.2K |
| 2026-02-03 | 其他形状肥皂 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2026-02-03 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-01-29 | 聚乙二醇蜡 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $17.1K |
| 2026-01-19 | 工业脂肪酸 | CEN TECH PTE LTD | 印度尼西亚 | $18.2K |
| 2026-01-05 | 工业用芳香物质 | EUROFRAGANCE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |