Binh Nguyen Garden Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH NGUYêN GARDEN HOME
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$222.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316655891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PYKV9B |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 223, Khu phố Tân Ba, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH NGUYÊN GARDEN HOME |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN GARDEN HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 537, 936, tờ bản đồ số 16, Tổ 4, Khu phố Tân Ba, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907108360 |
| 邮箱 | phamquyphu87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $135.5K |
| 德国 | 4 | $77.5K |
| 英国 | 1 | $5.4K |
| 荷兰 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boraam Industries Inc. | 美国 | 8 | $135.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| HSD GmbH Haus und | 德国 | 4 | $66.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| HSD GmbH | 德国 | 1 | $10.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Norfolk Leisure Lifestyle Ltd. | 英国 | 1 | $5.4K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Full Support | 荷兰 | 1 | $4.2K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 木制座椅 | NORFOLK LEISURE LIFESTYLE LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-06-19 | 木制座椅 | NORFOLK LEISURE LIFESTYLE LTD | 英国 | $459 |
| 2025-06-19 | 木制座椅 | NORFOLK LEISURE LIFESTYLE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $65 |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $11.7K |
| 2025-06-12 | 木制座椅 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $38 |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $14.3K |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $605 |
| 2025-06-12 | 非办公金属家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $438 |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | HSD GMBH HAUS UND | 德国 | $347 |