C.P. Vietnam Corporation Food Processing Plant Hanoi
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - NHà MáY CHế BIếN SảN PHẩM THịT Hà NộI
- 邮箱914
- Facebook1
- YouTube1
318
进口笔数
88
出口笔数
$42.64M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7KDCEF |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Lô CN - B3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - NHÀ MÁY CHẾ BIẾN SẢN PHẨM THỊT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - FOOD PROCESSING PLANT HA NOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN - B3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020741 | 整鸭肉 |
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 146 | $35.46M |
| 泰国 | 151 | $3.91M |
| 斯洛伐克 | 3 | $1.41M |
| 中国 | 4 | $786.6K |
| 西班牙 | 29 | $301.5K |
| 荷兰 | 9 | $253.4K |
| 美国 | 1 | $250.0K |
| 奥地利 | 1 | $168.6K |
| 英国 | 3 | $74.3K |
| 意大利 | 5 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viscofan CZ s.r.o. | 德国 | 130 | $31.97M | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Viscofan CZ s.r.o. | 捷克 | 15 | $3.80M | 塑料管、人造香肠肠衣 |
| S & S Film Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $2.36M | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Marel Further Processing B.V. | 荷兰 | 4 | $1.79M | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| The Mighty Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $1.08M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Meyn Food Processing Technology B.V. | 荷兰 | 6 | $96.8K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Viscofan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $89.7K | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Acr Intermation Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $20.7K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Dhawath Technology Systems Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $12.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Mitsubishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.5K | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 88 | $2.20M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 意大利 | $495 |
| 2026-04-21 | 陶瓷电容器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 陶瓷电容器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 塑料管 | ACR Intermation Co., Ltd. | 德国 | $141 |
| 2026-04-21 | 塑料管 | ACR Intermation Co., Ltd. | 德国 | $141 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ACR Intermation Co., Ltd. | 意大利 | $94 |
| 2026-04-21 | 陶瓷电容器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他阀门电子管 | ACR Intermation Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 意大利 | $495 |
| 2026-04-21 | 陶瓷电容器 | ACR Intermation Co., Ltd. | 英国 | $2.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-03-30 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2026-03-30 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-27 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $44.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-12-18 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2025-12-12 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $60.7K |
| 2025-12-02 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $63.0K |
| 2025-11-21 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $62.9K |