Thien Son Construction & Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未加工白云石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Khoáng Sản Thiên Sơn (Được Chuyển Đổi Từ Công Ty TNHH Xây Dựng Thiên Sơn
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2023-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700182411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE85MUW |
| 成立日期 | 1999-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Bút Sơn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON CONSTRUCTION AND MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bút Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84972771312 |
| 邮箱 | thienson_hnvn@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02263535588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Glaze Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 玻璃粉/粒、锆矿砂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 未加工白云石块 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $1.4K |