Baby & Mom Global Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư BABY AND MOM GLOBAL
158
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9P9FVY |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Số 17/11/49 Nguyễn Công Trứ, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BABY AND MOM GLOBAL |
| 企业英文名称 | BABY AND MOM GLOBAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17/11/49 Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934309109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mengen (Xiamen) Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 81 | $967.4K | 卫生用品 |
| MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 50 | $865.4K | 卫生用品 |
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $392.8K | 卫生用品、带时钟收音机 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |