THUY KIM SINH CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 植物鞣料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Kim Sinh
- 邮箱7
11
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306136368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8KY754 |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | 117A Đường Nguyễn Văn Bứa, Tổ 2A, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY KIM SINH |
| 企业英文名称 | THUY KIM SINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117A Ấp 51, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836026198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320190 | 植物鞣料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $68.4K |
| 韩国 | 2 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S1WOOD CO LTD | 韩国 | 2 | $32.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 其他肥料、猫狗饲料 |
| HEBEI ZHONGCANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| QINGDAO DEVELOP CHEMISTRY CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| FOSHAN KINGVICTOR MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 灌装封口机、包装机械 |
| HENAN JOCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | 4 | $5.5K | 植物鞣料、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 片状肥料≤10公斤 | S1WOOD CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2025-05-29 | 植物鞣料 | HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-21 | 动植物肥料 | HEBEI ZHONGCANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-11-27 | 动植物肥料 | S1WOOD CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2024-08-02 | 其他化学制剂 | NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-08-02 | 其他化学制剂 | NINGXIA HUMATE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-22 | 植物鞣料 | HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-05 | 其他化学制剂 | QINGDAO DEVELOP CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-07-13 | 植物鞣料 | HUBEI NOVCARE PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-03 | 包装机械 | FOSHAN KINGVICTOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |