Lam Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 500kVA以上变压器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Lâm Thịnh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$698.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200805788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD60GJR |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | Số 41/143 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM THỊNH |
| 企业英文名称 | LAM THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41/143 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253555868 |
| 传真 | 02253555986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $698.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $250.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $111.0K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108.0K | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.9K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.9K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 500kVA以上变压器 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2025-07-24 | 高压控制板 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2025-07-24 | 绝缘电线 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2025-07-24 | 高压电线 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2025-07-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $732 |
| 2025-07-23 | 500kVA以上变压器 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $20.1K |
| 2025-07-23 | 高压电线 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $260 |
| 2025-07-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2025-07-23 | 高压控制板 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $13.0K |
| 2024-08-14 | 高压控制板 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $13.2K |