VINA MARINE POWER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA MARINE POWER
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313978100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH04GQM |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | 128 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA MARINE POWER |
| 企业英文名称 | VINA MARINE POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 927/6A Nguyễn Thị Minh Khai, KP Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933007568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.0K | 传动部件、齿轮及变速器 |
| D.I. Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $936 | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 模制纸浆 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2026-03-23 | 离合器联轴器 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 离合器联轴器 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-23 | 传动部件 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-03-23 | 圆锥滚子轴承 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $109 |
| 2026-03-23 | 轴承零件 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-03-23 | 圆锥滚子轴承 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2026-03-23 | 传动部件 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | D-I Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $181 |