SON HOA REAL ESTATE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bất Động Sản Sơn Hoa
1
进口笔数
0
出口笔数
$964
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305787254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WD09RK |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | 25/3 Bà Lê Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SƠN HOA |
| 企业英文名称 | SON HOA REAL ESTATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/3 Bà Lê Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842839103938 |
| 邮箱 | info@sohoreal.com.vn |
| 官网 | www.sohoreal.com.vn |
| 传真 | 0839103945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $600 |
| 中国 | 1 | $281 |
| 孟加拉国 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASTELLANI SRL | 意大利 | 1 | $881 | 体育器材、塑料眼镜架 |
| CASTELLANI SRL | 中国 | 1 | $83 | 针织头饰、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他伞类 | CASTELLANI SRL | 中国 | $44 |
| 2025-07-31 | 其他塑纺箱盒 | CASTELLANI SRL | 中国 | $73 |
| 2025-07-31 | 针织头饰 | CASTELLANI SRL | 中国 | $39 |
| 2025-07-31 | 化纤针织服装 | CASTELLANI SRL | 中国 | $51 |
| 2025-07-31 | 棉针织T恤及背心 | CASTELLANI SRL | 孟加拉国 | $28 |
| 2025-07-31 | 男式化纤服装 | CASTELLANI SRL | 意大利 | $300 |
| 2025-07-31 | 棉针织T恤及背心 | CASTELLANI SRL | 孟加拉国 | $55 |
| 2025-07-31 | 其他皮革制品 | CASTELLANI SRL | 中国 | $23 |
| 2025-07-31 | 化纤针织服装 | CASTELLANI SRL | 中国 | $51 |
| 2025-07-31 | 男式化纤服装 | CASTELLANI SRL | 意大利 | $300 |