Pham Gia Import-Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ THươNG MạI PHạM GIA
66
进口笔数
0
出口笔数
$838.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109355466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG71B05 |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | số 8 ngõ 91 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA XNK AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 8 ngõ 91 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84965852398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $838.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $397.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $327.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 7 | $70.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Qingzhou Xianghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他风扇 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TransTec Heavy Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 家用手工工具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 家用手工工具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-20 | 非棉田径服 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非棉田径服 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-20 | 防水鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |