Shun Yuan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SHUN YUAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$294.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703156782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QXXJ91 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số Nhà 19 LK3, KDC Kim Kim Trần, Tổ 5, Đường N5, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SHUN YUAN |
| 企业英文名称 | SHUN YUAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 591, 600, 599, tờ bản đồ số 14, Đường DX 06, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986962998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $239.3K |
| 越南 | 3 | $54.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Cooperative Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.3K | 聚酯短纤、合成纤维废料 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.9K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤 | JIANGYIN COOPERATIVE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-06 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2025-09-24 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $18.5K |
| 2025-09-18 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $18.5K |