HT9 Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng HT9
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104044548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAP07HU |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | Số 12, tổ dân phố 7, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HT9 |
| 企业英文名称 | HT9 CONSTRUSTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, tổ dân phố 7, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84986935488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Daiken Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.5K | 平地机、自行式压路机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Worlding Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.2K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、5吨以下柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 工程机械 | WORLDING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2023-06-30 | 工程机械 | DAIKEN TRADING CO LTD | 日本 | $17.5K |
| 2023-04-03 | 工程机械 | TOYOKAMI CO LTD | 日本 | $19.0K |
| 2023-03-02 | 工程机械 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $9.2K |