PHUONG DONG FASHION GARMENT
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 女式化纤夹克
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110514304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6EA91N |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 33 ngõ 1 Đội 10, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN MAY THỜI TRANG PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG FASHION GARMENT PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 ngõ 1 Đội 10, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0965535886 |
| 邮箱 | phuongdongin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 女式化纤夹克 | AMERICAN TALL LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | SUIT SEPARATES JACKET HBL# VNS26050045 ACI CODE: 8339 | AMERICAN TALL LTD. | 美国 | $0 |
| 2025-10-22 | GLOSS PUFFER WOMENS MMF JACKET % Nylon, Lining : % nylon,Lining : % Polyester.Filling: % Washed duck down RDS, % Duck feather HTS#: RAINY FLORAL PUFF WOMENS MMF JACKET % Polyester , Lining : % nylon, Lining : % Polyester. Filling: % Washed duck down RDS, % Duck feather HT S#: | DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-05 | WOMENS ZIP FRONT WOOL COAT W/SIDETABS-EXCLUS | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-06-26 | MENS WOOL COAT | Mystic Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-06-26 | MENS WOOL COAT | Mystic Inc. | 美国 | $0 |