SP ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ SP
4
进口笔数
1
出口笔数
$12.6K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2023-12-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317964116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPT8JRV |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 237/98/70 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SP |
| 企业英文名称 | SP ENGINEERING TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/98/70 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0978563354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842122 | 饮料过滤机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | 4 | $12.6K | 切片机零件、自动控制零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $225 |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $450 |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $295 |
| 2025-04-09 | 静止变流器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 静止变流器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-07-24 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $400 |
| 2024-07-24 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 波兰 | $278 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 饮料过滤机 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |