MKPRO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MKPRO

2
进口笔数
654
出口笔数
$118.5K
进口金额
$48.47M
出口金额
2024-05-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
220
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $760.6K · 8 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $1.05M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $811.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $927.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 20 笔2024-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $447.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $897.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $741.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $928.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $694.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $856.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $760.6K · 8 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $1.05M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $811.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $927.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 20 笔2024-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $447.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $897.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $741.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $928.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $694.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $856.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 19 笔

工商档案

企业注册号0109881331
企查查编码QVND8952V7
成立日期2022-01-10
联系地址Số 23 Ngách 46/46A, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MKPRO
企业英文名称MKPRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Ngách 46/46A, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84855497945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
080132去壳腰果
080111干椰子
090412胡椒粉
090611未磨肉桂
090111未焙炒咖啡
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$109.9K
乌兹别克斯坦1$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯57$6.98M
沙特阿拉伯52$4.25M
马里23$3.15M
巴拿马121$2.96M
越南36$2.84M
土耳其27$2.10M
多米尼加20$1.68M
埃及15$1.48M
拉脱维亚18$1.21M
伊拉克13$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanios LLC越南1$109.9K整粒胡椒、未碾磨香料籽
Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦1$8.6K坚果及种子、非醋制豌豆制品

下游采购商(共 220)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Productos La Doña S.A.巴拿马107$1.93M瓦楞纸箱、混合蔬菜
Tatco International Trading L.L.C.沙特阿拉伯22$1.70M去壳腰果、整粒胡椒
Elpis Ltd.拉脱维亚17$1.15M整粒胡椒、姜黄
CO VREMYA LLC俄罗斯8$1.14M整粒胡椒、动植物着色料
Boka Bathily马里8$990.8K非乙烯塑料袋、非烟火火柴
Productos La Doña S.A.巴拿马11$799.2K整粒胡椒、其他肉桂花
Al Rawabi Food Stuff卡塔尔8$637.1K醋制蔬菜、碾磨大米
ETS Hong Li SARL布基纳法索9$557.3K其他肉桂花、整粒胡椒
Concordea Management S.r.l.多米尼加8$556.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Rise Commodity & Distributor新加坡10$249.1K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02未碾磨香料籽SANIOS LLC越南$20.6K
2024-05-02整粒胡椒SANIOS LLC越南$71.6K
2024-05-02整粒胡椒SANIOS LLC越南$17.6K
2023-10-14去壳腰果SP MUNIS DREAM NUTS乌兹别克斯坦$8.6K

出口(共 654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒P YUR LTD—$9.5K
2026-04-29整粒胡椒LS IMPORT C A—$162.7K
2026-04-29碎肉桂P YUR LTD—$656
2026-04-29整粒胡椒P YUR LTD—$6.6K
2026-04-29整粒胡椒P YUR LTD—$88.7K
2026-04-28整粒胡椒DRA CZ S.R.O.—$18.0K
2026-04-28整粒胡椒DRA CZ S.R.O.—$63.5K
2026-04-28整粒胡椒DRA CZ S.R.O.—$81.3K
2026-04-21整粒胡椒WA ALJ TRAD COMP—$179.3K
2026-04-21整粒胡椒GAS-MA KFT (LTD.)—$6.4K

相关企业 · 同类产品

MKPRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →