Dong An Vien Lotus Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ĐồNG AN VIêN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101167817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQC7THR |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Khu làng nghề tổ dân phố 3B, Thị Trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒNG AN VIÊN |
| 企业英文名称 | DONG AN VIEN IMPORT EXPORT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu làng nghề tổ dân phố 3B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84935604355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $18.0K | 木制品、药用植物 |
| Duangxi Dongxing Mingya Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 药用植物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 药用植物 | DUANGXI DONGXING MINGYA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $12.3K |
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $262 |
| 2023-05-24 | 药用植物 | XIAMEN AMOY LION TRADING CO LTD | 越南 | $3.7K |