Bolt Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOLT VIệT NAM
- 邮箱1,834
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
15
进口笔数
82
出口笔数
$331.8K
进口金额
$2.97M
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316876435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQH6KMQ |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | B6/3D Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOLT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B6/3D Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84399166167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $331.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 58 | $2.20M |
| 捷克 | 24 | $764.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbin Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.4K | 可互换工具、其他金属成型机 |
| Hangzhou Moliplas Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Haining Hisener Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Tianjin Huazhen Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | 自攻螺钉、通信设备零件 |
| Shanghai Zhanhui Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 手工工具零件、8477机器零件 |
| Xiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 药芯焊丝、合金钢线材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wkret Met Sp. z o.o. | 波兰 | 45 | $1.64M | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Truhlar a Spol. s r.o. | 捷克 | 21 | $651.1K | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $491.8K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁钉及U形钉 |
| Truhlar a Spol. | 捷克 | 3 | $113.8K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Rawlplug S.A. | 波兰 | 3 | $72.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 机床零件 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-13 | 机床零件 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-05-13 | 机床零件 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-05-13 | 机床零件 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-06-11 | 自攻螺钉 | HAINING HISENER TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-11 | 自攻螺钉 | HAINING HISENER TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-09 | 电力控制板 | SHANGHAI ZHANHUI MATERIAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-29 | 自攻螺钉 | HAINING HISENER TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-29 | 自攻螺钉 | HAINING HISENER TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-29 | 自攻螺钉 | HAINING HISENER TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | TRUHLAR A SPOL S R O | 捷克 | $6.2K |