UAV Corp. Corporation
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CT UAV
19
进口笔数
0
出口笔数
$386.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJM49H6 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 20 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CT UAV |
| 企业英文名称 | CT UAV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường ĐT 743, Khu phố Bình Đức 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938602962 |
| 邮箱 | info@ctuav.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $384.3K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever International Trading FZCO | 阿联酋 | 3 | $351.8K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Hangzhou Bozhou Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 印刷电路、8471机器零件 |
| Shenzhen Hobbywing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 飞机螺旋桨、飞机零件 |
| Xianning TYI Model Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 静止变流器、非航空导航仪 |
| Asia Kangnam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| JIEYANG PENGFEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 37.5W以上交直流电机、电力控制板 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 4 | $1.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $1.5K | 电力控制板、金属加工机刀 |
| Shandong Justar Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-03-26 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $499 |
| 2026-03-26 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-25 | 飞机螺旋桨 | XIANNING TYI MODEL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-12-15 | 其他矿物制品 | SHANDONG JUSTAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $621 |
| 2025-12-15 | 其他矿物制品 | SHANDONG JUSTAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-12-15 | 其他矿物制品 | SHANDONG JUSTAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $357 |
| 2025-12-11 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $240 |