Viet Nam Sustainable Farming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 饲料产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TRANG TRạI BềN VữNG VIệT NAM
89
进口笔数
11
出口笔数
$1.83M
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-14
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108434806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCT2AMR |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 20/3 Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI BỀN VỮNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUSTAINABLE FARMING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 20/3 Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842433500525 |
| 邮箱 | admin@sfarmingvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121490 | 饲料产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $400.4K |
| 阿根廷 | 8 | $355.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $276.4K |
| 荷兰 | 19 | $235.2K |
| 中国 | 10 | $161.5K |
| 比利时 | 8 | $114.0K |
| 意大利 | 4 | $96.3K |
| 波兰 | 11 | $64.4K |
| 埃及 | 2 | $60.8K |
| 欧盟 | 3 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $117.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agriprom Hong Kong Ltd. | 中国 | 23 | $387.1K | 聚合物胶粘剂、其他塑料制品 |
| Mega Alfalfa Argentina S.A. | 阿根廷 | 4 | $213.2K | 饲料产品、合成机织布 |
| J. T. Johnson & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $186.3K | 饲料产品、植物饲料原料 |
| UPR S.A. | 阿根廷 | 3 | $142.2K | 非种用棉籽 |
| The Gombos Co. | 美国 | 3 | $112.0K | 饲料产品 |
| So Pre D Societa Cooperativa Agricola | 意大利 | 3 | $86.5K | 饲料产品 |
| Herbavita B.V. | 比利时 | 3 | $76.6K | 猫狗饲料、活性酵母 |
| Milkbar Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $56.1K | 硫化橡胶医疗用品、塑料容器 |
| Agrimprom Consumables | 荷兰 | 4 | $15.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Avita Slawomir Rutz | 波兰 | 5 | $8.2K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $84.8K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $28.8K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.8K | 塑料衣着附件、硫化橡胶医疗用品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | AVITA SLAWOMIR RUTZ | 波兰 | $398 |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | WAKALEX FOR INDUSTRY & TRADE CO | 埃及 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | WAKALEX FOR INDUSTRY & TRADE CO | 埃及 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | AVITA SLAWOMIR RUTZ | 波兰 | $398 |
| 2026-04-22 | 饲料产品 | MEGA ALFALFA ARGENTINA S.A. | 阿根廷 | $48.4K |
| 2026-04-22 | 饲料产品 | MEGA ALFALFA ARGENTINA S.A. | 阿根廷 | $48.4K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | AGRIPROM HONG KONG LTD | 荷兰 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | AGRIPROM HONG KONG LTD | 荷兰 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | AGRIPROM HONG KONG LTD | 荷兰 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | AGRIPROM HONG KONG LTD | 荷兰 | $6.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 硫化橡胶医疗用品 | LAO JARGO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2023-08-21 | 谷物秸秆谷壳 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $13.4K |
| 2023-08-16 | 谷物秸秆谷壳 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $13.4K |
| 2023-08-11 | 谷物秸秆谷壳 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $13.2K |
| 2023-07-31 | 谷物秸秆谷壳 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $13.3K |
| 2023-07-25 | 谷物秸秆谷壳 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $13.5K |
| 2023-05-29 | 塑料容器 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $150 |
| 2023-05-29 | 硫化橡胶医疗用品 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $42 |
| 2023-05-29 | 硫化橡胶医疗用品 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2023-05-29 | 塑料容器 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $189 |