Viet Nam Sustainable Farming Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 饲料产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TRANG TRạI BềN VữNG VIệT NAM

89
进口笔数
11
出口笔数
$1.83M
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-14
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $640 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $640 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108434806
企查查编码QVNVCT2AMR
成立日期2018-09-17
联系地址Số 3, ngõ 20/3 Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI BỀN VỮNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SUSTAINABLE FARMING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 20/3 Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842433500525
邮箱admin@sfarmingvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121490饲料产品
230990猫狗饲料
350691聚合物胶粘剂
392330塑料容器
120729非种用棉籽
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
730890其他钢铁结构体
382290其他诊断试剂
401490硫化橡胶医疗用品

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
401490硫化橡胶医疗用品
392330塑料容器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$400.4K
阿根廷8$355.5K
澳大利亚10$276.4K
荷兰19$235.2K
中国10$161.5K
比利时8$114.0K
意大利4$96.3K
波兰11$64.4K
埃及2$60.8K
欧盟3$41.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$117.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agriprom Hong Kong Ltd.中国23$387.1K聚合物胶粘剂、其他塑料制品
Mega Alfalfa Argentina S.A.阿根廷4$213.2K饲料产品、合成机织布
J. T. Johnson & Sons Pty Ltd澳大利亚7$186.3K饲料产品、植物饲料原料
UPR S.A.阿根廷3$142.2K非种用棉籽
The Gombos Co.美国3$112.0K饲料产品
So Pre D Societa Cooperativa Agricola意大利3$86.5K饲料产品
Herbavita B.V.比利时3$76.6K猫狗饲料、活性酵母
Milkbar Europe Sp. z o.o.波兰5$56.1K硫化橡胶医疗用品、塑料容器
Agrimprom Consumables荷兰4$15.1K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Avita Slawomir Rutz波兰5$8.2K其他塑料制品、其他工业用纺织品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝8$84.8K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝4$28.8K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd.老挝1$3.8K塑料衣着附件、硫化橡胶医疗用品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他工业用纺织品AVITA SLAWOMIR RUTZ波兰$398
2026-04-28猫狗饲料WAKALEX FOR INDUSTRY & TRADE CO埃及$23.6K
2026-04-28猫狗饲料WAKALEX FOR INDUSTRY & TRADE CO埃及$23.6K
2026-04-28其他工业用纺织品AVITA SLAWOMIR RUTZ波兰$398
2026-04-22饲料产品MEGA ALFALFA ARGENTINA S.A.阿根廷$48.4K
2026-04-22饲料产品MEGA ALFALFA ARGENTINA S.A.阿根廷$48.4K
2026-04-22聚合物胶粘剂AGRIPROM HONG KONG LTD荷兰$6.5K
2026-04-22聚合物胶粘剂AGRIPROM HONG KONG LTD荷兰$2.9K
2026-04-22聚合物胶粘剂AGRIPROM HONG KONG LTD荷兰$2.9K
2026-04-22聚合物胶粘剂AGRIPROM HONG KONG LTD荷兰$6.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14硫化橡胶医疗用品LAO JARGO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD老挝$3.8K
2023-08-21谷物秸秆谷壳LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$13.4K
2023-08-16谷物秸秆谷壳LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$13.4K
2023-08-11谷物秸秆谷壳LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$13.2K
2023-07-31谷物秸秆谷壳LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$13.3K
2023-07-25谷物秸秆谷壳LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$13.5K
2023-05-29塑料容器LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$150
2023-05-29硫化橡胶医疗用品LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$42
2023-05-29硫化橡胶医疗用品LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$1.9K
2023-05-29塑料容器LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$189

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Sustainable Farming Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →