Global DP Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư - SảN XUấT GLOBAL DP
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102047993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01Q7RVC |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | 14A, Tổ 7, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT GLOBAL DP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 13, Khu B, Cụm công nghiệp Hiệp Thành, 19A Tỉnh lộ 830, Ấp 5, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84938100239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.16M |
| 日本 | 1 | $86.5K |
| 中国台湾 | 1 | $37.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hobo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $524.2K | 聚碳酸酯 |
| Changzhou JWELL Plate & Sheet Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| TMD International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.0K | 聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $134.7K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Xinda Polymers Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 聚碳酸酯 |
| 2LiAns Recycling Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Sanlin New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.5K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | 2LIANS RECYCLING PTE. LTD. | 日本 | $43.3K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | 2LIANS RECYCLING PTE. LTD. | 日本 | $43.3K |
| 2026-03-18 | 聚碳酸酯 | TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-03-13 | 聚碳酸酯 | TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2025-12-24 | 聚碳酸酯 | SANLIN NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2025-10-23 | 聚碳酸酯 | HONGKONG HOBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-10-21 | 聚碳酸酯 | HONGKONG HOBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2025-10-04 | 聚碳酸酯 | HONGKONG HOBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 沙特阿拉伯 | $35.8K |
| 2025-04-15 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $41.3K |
| 2025-02-14 | 聚碳酸酯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $37.5K |