Tran Quang Receive & Deliver Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giao Nhận Vận Tải Trần Quang
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$940.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309517756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSQ7B98 |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | 260/8C Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAO NHẬN VẬN TẢI TRẦN QUANG |
| 企业英文名称 | TRAN QUANG RECEIVE AND DELIVER TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 320 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0908302683 |
| 邮箱 | tranquanglogistics@gmail.com |
| 传真 | 0835565748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $940.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC TRADING & LOGISTICS LTD | 中国香港 | 1 | $224.3K | 镁废料、未锻轧铝合金 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200.5K | 未锻轧铝合金、未煅烧石油焦 |
| Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.6K | 未锻轧铝合金 |
| Xiamen Great Corp. Corporation | 中国 | 1 | $104.8K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.8K | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.8K | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
| Hang Fung Container Service Ltd. | 中国 | 1 | $97.5K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 未锻轧铝合金 | FC TRADING & LOGISTICS LTD | 中国 | $224.3K |
| 2024-06-10 | 未锻轧铝合金 | YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $107.6K |
| 2024-05-21 | 未锻轧铝合金 | XIAMEN GREAT CORP ORATION | 中国 | $104.8K |
| 2024-05-21 | 未锻轧铝合金 | XIAMEN ZHENFENG ENERGY CO LTD | 中国 | $200.5K |
| 2024-01-17 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI CHIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2023-11-27 | 未锻轧铝合金 | PING XIANG YUE QIAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $102.8K |
| 2023-11-10 | 未锻轧铝合金 | HANG FUNG CONTAINER SERVICE LTD | 中国 | $97.5K |