LS Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LS
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYSD93A |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Số 83, tổ 3, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LS |
| 企业英文名称 | LS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, tổ 3, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84972850207 |
| 邮箱 | Lishangcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 13 | $341.8K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Run Sen (HK) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $295.7K | 其他薄木板、乙烯聚合物塑料 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $123.9K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
| Shyuan Pzahn Development Ltd. | 中国 | 4 | $94.0K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $54.2K | 其他石棉、其他薄木板 |
| TOP Z (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ningbo Nobo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他薄木板、热轧钢条<14mm |
| Guangzhou Kaixu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 混合调味料、低吸水率瓷砖 |
| Shanghai Caixintong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Xiangsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 针叶木单板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他薄木板 | HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-04 | 其他薄木板 | HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-04 | 其他薄木板 | HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-06-04 | 其他薄木板 | HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-04 | 其他薄木板 | HAINAN HAOLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-28 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-28 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $987 |
| 2026-03-28 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |