THANH BINH DAK NONG CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG THANH BìNH ĐắK NôNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400448478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD7B8KD |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Đồi 982, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH BÌNH ĐẮK NÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đồi 982, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84903271139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $156.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 矿物粉碎机 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-07 | 矿物粉碎机 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-07 | 矿物粉碎机 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-03-07 | 矿物粉碎机 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-07 | 矿物粉碎机 | Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |