Vinh Giang Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK VINH GIANG
0
进口笔数
380
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100679886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXYYE3F |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Khóm Bến Chuối, Phường 1, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINH GIANG |
| 企业英文名称 | VINH GIANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Bến Chuối, Phường Duyên Hải, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914858074 |
| 邮箱 | honhien0901@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 185 | $1.94M |
| 越南 | 192 | $983.8K |
| 印度 | 2 | $19.8K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDF Foodstuff Trading Co., LLC | 阿联酋 | 161 | $1.79M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| International Dragon Food Trading LLC | 阿联酋 | 205 | $1.06M | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| IDF Foodstuff Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $70.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Agrogator Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.8K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Vianna General Trading LLC | 美国 | 1 | $150 | 干辣椒 |
近期贸易明细
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $4 |
| 2025-11-04 | 鳄梨 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $9 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $26 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $19 |
| 2025-11-04 | 柑橘 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $5 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $27 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $8 |
| 2025-11-04 | 鲜辣椒/甜椒 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $173 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $20 |
| 2025-11-04 | 其他食用蔬菜 | IDF FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $34 |