Phat Phat Thinh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHáT PHáT THịNH
91
进口笔数
24
出口笔数
$1.62M
进口金额
$297.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
17
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKVQE4H |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 131 Đường 39, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PHÁT PHÁT THỊNH |
| 企业英文名称 | PHAT PHAT THINH XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 Đường 39, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02822446388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 121490 | 饲料产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $1.43M |
| 美国 | 2 | $65.5K |
| 中国 | 2 | $48.8K |
| 泰国 | 46 | $40.1K |
| 印度尼西亚 | 20 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 6 | $91.7K |
| 中国台湾 | 7 | $82.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $76.7K |
| 马来西亚 | 2 | $30.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.2K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $699 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prosperity Gate Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $449.9K | 干蚕豆、饲料产品 |
| Palynia Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $406.1K | 干蚕豆 |
| Centre State Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $176.2K | 去壳扁豆、低芥酸油菜籽 |
| Impact Investment Consultancy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $134.7K | 干蚕豆、鲜甜樱桃 |
| P.K.C. International | 印度 | 19 | $27.3K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Century Motorindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $18.3K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $8.5K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Cengkareng Rezeki Abadi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $5.9K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| MW Import & Export (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $4.3K | 摩托车及配件、其他润滑剂 |
| PT Globalindo Jaya Maju Sukses | 印度尼西亚 | 6 | $3.1K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertop Wire Cable Corp. | 中国台湾 | 7 | $82.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| INAPEDRO - COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) ,LIMITADA | 安哥拉 | 5 | $77.9K | 女式化纤套装、其他纺织连衣裙 |
| Live Buy Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $74.8K | 纺织面料鞋、其他纺织连衣裙 |
| Vins Food & Fruit Supply Trading | 马来西亚 | 1 | $22.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Inapedro Comércio Geral e Prestação de Serviços (SU), Ltda. | 安哥拉 | 1 | $13.9K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| MAP Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $11.8K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| PT ZANCOT ELEKTRIK INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $8.2K | 自动断路器、高压继电器 |
| Banh My Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 燃气炊具、搪瓷铸铁器具 |
| INSTAL INVEST KF | 1 | $1.8K | 其他航空器零件 | |
| Live Buy Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.1K | 其他纺织铺地制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干蚕豆 | BENDATI PTY LTD | 澳大利亚 | $120.3K |
| 2026-04-28 | 干蚕豆 | BENDATI PTY LTD | 澳大利亚 | $120.3K |
| 2026-04-21 | 干蚕豆 | PALYNIA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $68.9K |
| 2026-04-21 | 干蚕豆 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $47.7K |
| 2026-04-21 | 干蚕豆 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $47.7K |
| 2026-04-21 | 干蚕豆 | PALYNIA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $68.9K |
| 2026-04-13 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $47.5K |
| 2026-04-13 | 干蚕豆 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $47.5K |
| 2026-03-25 | 饲料产品 | CENTRE STATE EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $40.8K |
| 2026-03-21 | 无缝钢管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN PRECISION STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 簇绒化纤地毯 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-04-13 | 塑料家具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-04-13 | 发泡床垫 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他毯子 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $438 |
| 2026-04-13 | 其他寝具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-04-13 | 塑料家具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $198 |
| 2026-04-13 | 塑料家具 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $12 |
| 2026-04-13 | 电动食品处理器 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $116 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | LIVE BUY PTY LTD | 澳大利亚 | $150 |