Gia Bao Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Gia Bảo
64
进口笔数
0
出口笔数
$27.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102852973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B45RJR |
| 成立日期 | 2008-08-08 |
| 联系地址 | Nhà L13, ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà L13, ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842463296758 |
| 邮箱 | huong.gimec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $27.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 49 | $18.80M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Sinotruk International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $9.16M | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $127.5K |
| 2024-12-31 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $162.0K |
| 2024-07-31 | 非公路自卸车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $250.0K |
| 2024-07-12 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3 |
| 2024-07-04 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $408.0K |
| 2024-07-04 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $408.0K |
| 2024-07-04 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $405.0K |
| 2024-06-05 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $252.5K |
| 2024-05-30 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $90.0K |
| 2024-05-29 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $428.0K |