PV Oil Lube Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Nhờn Pv Oil
96
进口笔数
0
出口笔数
$19.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103100084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2U7UH4 |
| 成立日期 | 2009-12-19 |
| 联系地址 | Số 201 Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN PV OIL |
| 企业英文名称 | PV OIL LUBE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842838993388 |
| 邮箱 | pvoillube@lube.pvoil.vn |
| 传真 | +842838982626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 720410 | 铸铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 92 | $19.11M |
| 美国 | 2 | $87.0K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 92 | $19.11M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| Best Chemical Co. (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.0K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Bayer Wood Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 铸铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $73.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $346.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $346.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $73.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $148.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $148.3K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $32.9K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $111.4K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $48.9K |
| 2026-03-20 | 轻质石油油品 | BEST CHEMICAL CO (S) PTE LTD | 美国 | $43.5K |