Harvest International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 合成单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HARVEST

266
进口笔数
22
出口笔数
$9.41M
进口金额
$173.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-04
最近出口
31
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $991.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.6K · 5 笔出口 $972 · 1 笔2024-02进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $148.1K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.6K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $196.7K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $439.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $432.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $394.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $420.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.3K · 6 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $321.4K · 5 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-11进口 $234.9K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $249.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $505.8K · 7 笔出口 $43.1K · 2 笔2026-02进口 $320.1K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $434.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $832.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $991.3K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $434.1K · 11 笔出口 $36.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.6K · 5 笔出口 $972 · 1 笔2024-02进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $148.1K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.6K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $196.7K · 5 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $439.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $432.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $394.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.2K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $420.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $262.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.3K · 6 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $321.4K · 5 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-11进口 $234.9K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $249.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $505.8K · 7 笔出口 $43.1K · 2 笔2026-02进口 $320.1K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $434.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $832.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $991.3K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $434.1K · 11 笔出口 $36.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315669267
企查查编码QVN065XD54
成立日期2019-05-10
联系地址Tầng 02, Toà nhà "SAIGON PARAGON", Số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HARVEST
企业英文名称HARVEST INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 02, Toà nhà "SAIGON PARAGON", Số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842854165844
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
350691聚合物胶粘剂
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
390710聚甲醛
540247聚酯单丝纱
550320聚酯短纤
350699其他粘合剂≤1kg
390769初级形态PET(<78ml/g)
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
390710聚甲醛
540244合成单丝纱
540247聚酯单丝纱
390810初级形态聚酰胺
550490其他人造短纤维
350691聚合物胶粘剂
550320聚酯短纤
551090人造纤维纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡81$5.74M
中国125$2.15M
中国台湾67$1.14M
美国15$250.9K
韩国6$71.8K
荷兰4$30.4K
越南2$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$146.0K
中国台湾2$20.5K
孟加拉国1$3.9K
中国香港2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wide Future Trading Ltd.中国68$3.88M合成单丝纱、初级形态聚酰胺
Wide Future Trading Ltd.新加坡41$3.03M合成单丝纱
Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国38$994.7K聚合物胶粘剂、聚氨酯
WIDE FUTURE TRADING LTD中国台湾18$568.6K聚酯单丝纱、聚甲醛
Wide Future Trading Ltd.越南19$351.7K初级形态聚酰胺、聚甲醛
Chin Mou Co., Ltd.美国14$202.6K初级形态聚酰胺、其他人造短纤维
WIDE FUTURE TRADING LIMITED越南4$76.3K初级形态聚酰胺、聚甲醛
THE LYCRA COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡9$40.1K合成单丝纱、合成单丝纱
Henkel (China) Investment Co., Ltd.中国18$7.1K其他护发品、洗发剂
Henkel Adhesives Co., Ltd.中国6$68聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$43.0K瓦楞纸箱、未梳棉
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$39.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Wide Future Trading Ltd.越南4$36.1K初级形态聚酰胺、聚甲醛
Sue S International Corp.中国台湾1$19.4K弹性针织布、染色合成针织布
Redsun Industrial Co., Ltd.越南3$18.8K其他塑料制品、泵及压缩机零件
How Are You Textile Industry Ltd.孟加拉国1$3.9K合成单丝纱、精梳棉纱
MH Textile Co., Ltd.越南1$2.5K未梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$2.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.8K纺织纱线筒管、其他纸制品
FortechVN Co., Ltd.越南2$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合成单丝纱Wide Future Trading Ltd.中国$37.3K
2026-06-22聚合物胶粘剂SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP中国台湾$40
2026-06-19合成单丝纱Wide Future Trading Ltd.新加坡$19.4K
2026-06-19合成单丝纱Wide Future Trading Ltd.中国$8.9K
2026-06-16聚氨酯Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$41.2K
2026-06-15聚酯单丝纱Wide Future Trading Ltd.中国台湾$2.0K
2026-06-15聚酯单丝纱Wide Future Trading Ltd.中国台湾$109.7K
2026-06-10聚酯短纤Wide Future Trading Ltd.中国$800
2026-06-03合成单丝纱Wide Future Trading Ltd.新加坡$154.8K
2026-06-03初级形态聚酰胺Wide Future Trading Ltd.中国台湾$21.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04合成单丝纱New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-04聚酯单丝纱New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$34.5K
2026-05-26合成单丝纱MILLION HILL INTERNATIONAL LTD中国香港$1.5K
2026-02-03聚酯单丝纱New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-01-19人造纤维纱TWAIN STAR CO.,LTD—$126
2026-01-16其他人造短纤维Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$43.0K
2025-11-04聚酯短纤Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2025-10-24合成单丝纱Sue S International Corp.中国台湾$19.4K
2025-09-18聚酯单丝纱MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.5K
2025-09-16聚酯单丝纱MH Textile Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Harvest International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →