Minh Nhat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他造纸机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH NHậT HữU

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316734021
企查查编码QVNWQXQ7RF
成立日期2021-03-05
联系地址317 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH NHẬT HỮU
企业英文名称MINH NHAT HUU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址317 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912068080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844180其他造纸机械
844010书籍装订机
844110纸张切割机
842710电动叉车
842952360度挖掘机
844312办公胶印机
844313其他胶印机
842790非自走式叉车
844319其他印刷机
87019218-37千瓦拖拉机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$1.83M
德国5$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaita Shoji Co., Ltd.日本21$1.22M其他造纸机械、纸张切割机
Takeda Machinery Co., Ltd.日本9$359.8K其他造纸机械、纸张切割机
Yk Shoji Co., Ltd.日本6$138.9K360度挖掘机、前端装载机
Yoshida Kizai Co., Ltd.日本3$127.9K其他胶印机、纸张切割机

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-15电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →