VPEX Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VPEX VIệT NAM
3
进口笔数
9
出口笔数
$7.8K
进口金额
$393.2K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109467667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD8Q0CV |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 2K5, Phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VPEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VPEX VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 2K5, Phố Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480240 | 未涂布纸板 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $324.8K |
| 越南 | 1 | $68.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&W International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.8K | 其他壁纸、纺织墙布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&W International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $324.7K | 85%以上丝织物、其他植物纤维织物 |
| P+W International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.4K | 竹编产品、藤编制品 |
| P+W International | 韩国 | 1 | $90 | 非竹藤编织品、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 未涂布纸板 | P&W International Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-09-29 | 未涂布纸板 | P + W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $546 |
| 2023-09-29 | 未涂布纸板 | P + W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-04-03 | 编结用植物材料 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $591 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非竹编结品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-04 | 竹编产品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-12-04 | 藤编制品 | P&W International Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-08-08 | 非竹编结品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-08-08 | 非竹编结品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-08-08 | 竹编产品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-08-08 | 非竹编结品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-08-08 | 藤编制品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 竹编产品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-08-08 | 藤编制品 | P+W INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $896 |