THANH CONG II CEMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XI MăNG THàNH CôNG II
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801329357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0TKHV9 |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Duy Tân, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XI MĂNG THÀNH CÔNG II |
| 企业英文名称 | THANH CONG II CEMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Duy Tân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.22M | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 矿物材料模具 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $58.3K |
| 2026-07-30 | 气体过滤机械 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |