Plasma Vietnam Industrial & Environment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHIệP Và MôI TRườNG PLASMA VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109513680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR638MFS |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | B6 TT19, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG PLASMA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12-BT7, KĐT Văn Quán- Phúc Yên, đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0356745327 |
| 邮箱 | cnmt.plasmavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 280110 | 氯 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.8K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.8K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 甘蔗糖蜜 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-08-29 | 氯 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-28 | 氯 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $10 |
| 2025-08-28 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $77 |
| 2025-07-31 | 甘蔗糖蜜 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-31 | 氯 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-29 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $77 |
| 2025-07-29 | 氯 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $10 |
| 2025-06-30 | 氯 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-30 | 甘蔗糖蜜 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $77 |