Orchistra Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORCHISTRA
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$363.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109413171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WY0EBB |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 7 nghách 16/64 ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORCHISTRA |
| 企业英文名称 | ORCHISTRA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 7 nghách 16/64 ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 02437737190 |
| 邮箱 | info@octra.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $274.6K |
| 美国 | 5 | $75.8K |
| 荷兰 | 3 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $44 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Trading Partners LLC | 越南 | 20 | $272.4K | 其他活植物 |
| Pacific Trading Partners, LLC | 美国 | 5 | $75.8K | 其他活植物 |
| THE GREEN ESCAPE | 1 | $8.4K | 其他活植物 | |
| DYNAPLANT B.V | 1 | $2.7K | 其他活植物 | |
| Downtown Plant Club | 越南 | 4 | $1.7K | 其他活植物 |
| Downtown Plant Club | 荷兰 | 3 | $1.1K | 其他活植物 |
| DOWNTOWN PLANT CLUB | 1 | $492 | 其他活植物 | |
| Ruben Van Der Lugt | 越南 | 1 | $400 | 其他活植物 |
| Rajendra Limbu | 越南 | 1 | $45 | 其他活植物 |
| Rajendra Limbu | 英国 | 1 | $44 | 其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他活植物 | DOWNTOWN PLANT CLUB | — | $32 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | THE GREEN ESCAPE | — | $123 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | DOWNTOWN PLANT CLUB | — | $80 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | DOWNTOWN PLANT CLUB | — | $380 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | THE GREEN ESCAPE | — | $300 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | THE GREEN ESCAPE | — | $350 |
| 2026-04-17 | 其他活植物 | THE GREEN ESCAPE | — | $7.6K |
| 2026-03-24 | 其他活植物 | DYNAPLANT B.V | — | $2.7K |
| 2025-12-24 | 其他活植物 | RUBEN VAN DER LUGT | 越南 | $400 |
| 2025-12-05 | 其他活植物 | PACIFIC TRADING PARTNERS LLC | 越南 | $561 |