Tree Organic Vietnam Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEDIKIT SAIGON
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$287.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314788543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK113JUC |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Vietcombank Tower Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEDIKIT SAIGON |
| 企业英文名称 | TREE ORGANIC VIETNAM TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 815/4/29 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933331354 |
| 邮箱 | treeovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 251310 | 浮石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $169.9K |
| 英国 | 2 | $62.0K |
| 加拿大 | 2 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTL Corp. | 美国 | 6 | $90.6K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Hc Yummy Ltd | 英国 | 2 | $62.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Montreal Nail Supply | 加拿大 | 2 | $55.7K | 修甲套装、非医用橡胶手套 |
| Beauty Page Inc. | 美国 | 2 | $50.7K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
| 1 Stop Nail Supply | 美国 | 2 | $28.7K | 修甲套装、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $707 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $140 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $491 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $189 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $481 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $605 |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | Hc Yummy Ltd | 英国 | $955 |