Truong Phu Loc One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trường Phú Lộc
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$654.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201480647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YJMH8P |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 305, Tổ 9, Khu 4, Ấp Chợ, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRƯỜNG PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU LOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 305, Tổ 9, Khu 4, Khu phố Chợ, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu máy chuyên dụng khác Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913614258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $654.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 9 | $654.5K | 模制纸浆、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $62.3K |
| 2024-04-03 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $39.7K |
| 2024-04-03 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $39.7K |
| 2024-04-03 | 其他缝纫机零件 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $13.9K |
| 2024-04-03 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $39.7K |
| 2023-08-24 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $79.4K |
| 2023-08-24 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $62.3K |
| 2023-08-24 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $62.3K |
| 2023-04-20 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $124.6K |
| 2023-03-28 | 工业自动缝纫机 | Cpf (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $28.6K |